適當補償 shì dàng bǔ cháng · thích đương bổ thường Hán Việt: thích đương bổ thường · Pinyin: shì dàng bǔ cháng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 補 (bổ) + 償 (thường)Pinyinshì dàng bǔ chángHán Việtthích đương bổ thườngCấu tạo適 + 當 + 補 + 償 · thích + đương + bổ + thường nghĩa thành phần: thích + đương + bổ + thường