適逢其時 shì féng qí shí · thích phùng kì thì Hán Việt: thích phùng kì thì · Pinyin: shì féng qí shí Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 逢 (phùng) + 其 (kì) + 時 (thì)Pinyinshì féng qí shíHán Việtthích phùng kì thìCấu tạo適 + 逢 + 其 + 時 · thích + phùng + kì + thì nghĩa thành phần: thích + phùng + kì + thì