適館授粲 shì guǎn shòu càn · thích quán thụ xán Hán Việt: thích quán thụ xán · Pinyin: shì guǎn shòu càn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 館 (quán) + 授 (thụ) + 粲 (xán)Pinyinshì guǎn shòu cànHán Việtthích quán thụ xánCấu tạo適 + 館 + 授 + 粲 · thích + quán + thụ + xán nghĩa thành phần: thích + quán + thụ + xán