遭事制宜 zāo shì zhì yí · tao sự chế nghi Hán Việt: tao sự chế nghi · Pinyin: zāo shì zhì yí Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 事 (sự) + 制 (chế) + 宜 (nghi)Pinyinzāo shì zhì yíHán Việttao sự chế nghiCấu tạo遭 + 事 + 制 + 宜 · tao + sự + chế + nghi nghĩa thành phần: tao + sự + chế + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言因事制宜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言因事制宜。