遭到痛打 tao đáo thống đả Hán Việt: tao đáo thống đả Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 到 (đáo) + 痛 (thống) + 打 (đả)Hán Việttao đáo thống đảCấu tạo遭 + 到 + 痛 + 打 · tao + đáo + thống + đả nghĩa thành phần: tao + đáo + thống + đả