遭到訓斥 tao đáo huấn xích Hán Việt: tao đáo huấn xích Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 到 (đáo) + 訓 (huấn) + 斥 (xích)Hán Việttao đáo huấn xíchCấu tạo遭 + 到 + 訓 + 斥 · tao + đáo + huấn + xích nghĩa thành phần: tao + đáo + huấn + xích