遭劫在數 zāo jié zài shù · tao kiếp tại sổ Hán Việt: tao kiếp tại sổ · Pinyin: zāo jié zài shù Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 劫 (kiếp) + 在 (tại) + 數 (sổ)Pinyinzāo jié zài shùHán Việttao kiếp tại sổCấu tạo遭 + 劫 + 在 + 數 · tao + kiếp + tại + sổ nghĩa thành phần: tao + kiếp + tại + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指命中注定要遇到灾难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓命中注定要遇到灾难。