遭受挫折 tao thụ tỏa chiết Hán Việt: tao thụ tỏa chiết Tổng quan gặp phải ngăn trở Cấu tạo: 遭 (tao) + 受 (thụ) + 挫 (tỏa) + 折 (chiết)Hán Việttao thụ tỏa chiếtCấu tạo遭 + 受 + 挫 + 折 · tao + thụ + tỏa + chiết nghĩa thành phần: tao + thụ + tỏa + chiết Nghĩa ViệtCihui gặp phải ngăn trở