遭受損失 zāo shòu sǔn shī · tao thụ tổn thất Hán Việt: tao thụ tổn thất · Pinyin: zāo shòu sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 受 (thụ) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinzāo shòu sǔn shīHán Việttao thụ tổn thấtCấu tạo遭 + 受 + 損 + 失 · tao + thụ + tổn + thất nghĩa thành phần: tao + thụ + tổn + thất