遭時不偶

zāo shí bù ǒu tao thì bất ngẫu

Hán Việt: tao thì bất ngẫu · Pinyin: zāo shí bù ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thì) + (bất) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不遇合时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"遭逢不偶"。