遭時定製

zāo shí dìng zhì tao thì định chế

Hán Việt: tao thì định chế · Pinyin: zāo shí dìng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thì) + (định) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因时势而规定法制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因时势而规定法制。