遭時制宜 zāo shí zhì yí · tao thì chế nghi Hán Việt: tao thì chế nghi · Pinyin: zāo shí zhì yí Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 時 (thì) + 制 (chế) + 宜 (nghi)Pinyinzāo shí zhì yíHán Việttao thì chế nghiCấu tạo遭 + 時 + 制 + 宜 · tao + thì + chế + nghi nghĩa thành phần: tao + thì + chế + nghi