遭逢不幸

tao phùng bất hạnh

Hán Việt: tao phùng bất hạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (phùng) + (bất) + (hạnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遭逢不幸 āoféng bùxìng v.o. suffer misfortune