遭逢盛世 tao phùng thịnh thế Hán Việt: tao phùng thịnh thế Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 逢 (phùng) + 盛 (thịnh) + 世 (thế)Hán Việttao phùng thịnh thếCấu tạo遭 + 逢 + 盛 + 世 · tao + phùng + thịnh + thế nghĩa thành phần: tao + phùng + thịnh + thế Nghĩa EngCihui 遭逢盛世 āoféng shèngshì v.o. live in prosperous times