遭逢際會

zāo féng jì huì tao phùng tế hội

Hán Việt: tao phùng tế hội · Pinyin: zāo féng jì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (phùng) + (tế) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言逢遇时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"遭遇际会"。