遭逢際會 zāo féng jì huì · tao phùng tế hội Hán Việt: tao phùng tế hội · Pinyin: zāo féng jì huì Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 逢 (phùng) + 際 (tế) + 會 (hội)Pinyinzāo féng jì huìHán Việttao phùng tế hộiCấu tạo遭 + 逢 + 際 + 會 · tao + phùng + tế + hội nghĩa thành phần: tao + phùng + tế + hội