遭遇不測 tao ngộ bất trắc Hán Việt: tao ngộ bất trắc Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 遇 (ngộ) + 不 (bất) + 測 (trắc)Hán Việttao ngộ bất trắcCấu tạo遭 + 遇 + 不 + 測 · tao + ngộ + bất + trắc nghĩa thành phần: tao + ngộ + bất + trắc