遭際時會 zāo jì shí huì · tao tế thì hội Hán Việt: tao tế thì hội · Pinyin: zāo jì shí huì Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 際 (tế) + 時 (thì) + 會 (hội)Pinyinzāo jì shí huìHán Việttao tế thì hộiCấu tạo遭 + 際 + 時 + 會 · tao + tế + thì + hội nghĩa thành phần: tao + tế + thì + hội