遮光眼罩 già quang nhãn tráo Hán Việt: già quang nhãn tráo Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 光 (quang) + 眼 (nhãn) + 罩 (tráo)Hán Việtgià quang nhãn tráoCấu tạo遮 + 光 + 眼 + 罩 · già + quang + nhãn + tráo nghĩa thành phần: già + quang + nhãn + tráo Nghĩa EngCihui 遮光眼罩 hēguāng yǎnzhào n. <photo.> eyeshade