遮地漫天

zhē dì màn tiān già địa mạn thiên

Hán Việt: già địa mạn thiên · Pinyin: zhē dì màn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (địa) + (mạn) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容风沙、雨雪大或人马等极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"遮天盖地"。