遮天压地

zhē tiān yā dìgià thiên áp địa

Hán Việt: già thiên áp địa · Pinyin: zhē tiān yā dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

遮住天,盖住地。形容数量多,占的面积大。

Cấu tạo: 遮 (già) + 天 (thiên) + 壓 (áp) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮住天,盖住地。形容数量多,占的面积大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

遮天映日 · 遮天蔽日 · 遮天盖地 · 遮天盖日 · 遮天迷地 · 遮天蓋地 · 遮天蓋日 · 遮天子