遮天蓋地

zhē tiān gài dì già thiên cái địa

Hán Việt: già thiên cái địa · Pinyin: zhē tiān gài dì

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (thiên) + (cái) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容数量多,占的面积大。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容数量大,占据的面积大刘邓大军从四面八方,遮天盖地,一拥而上,把他的十二万人马全打在网里了。

Eng

  • Cihui 遮天蓋地 hētiāngàidì f.e. blot out the sky and cover up the earth; cover the sky and earth