遮天迷地 zhē tiān mí dì·già thiên mê địa Hán Việt: già thiên mê địa · Pinyin: zhē tiān mí dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容风沙、雨雪大或人马等极多。 Cấu tạo: 遮 (già) + 天 (thiên) + 迷 (mê) + 地 (địa)Pinyinzhē tiān mí dìHán Việtgià thiên mê địaCấu tạo遮 + 天 + 迷 + 地 · già + thiên + mê + địa nghĩa thành phần: già + thiên + mê + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"遮天盖地"。 Từ liên quan Gần nghĩa遮天映日 · 遮天蔽日 · 遮天盖地 · 迷地装 · 遮天盖日 · 遮天压地 · 遮天蓋地 · 遮天蓋日