遮掩起來

già yểm khởi lai

Hán Việt: già yểm khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (yểm) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遮掩起來 hēyǎn qǐlai r.v. 1. hide from view; envelope 2. cover up; conceal