遮斷射擊 già đoạn xạ kích Hán Việt: già đoạn xạ kích Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 斷 (đoạn) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Hán Việtgià đoạn xạ kíchCấu tạo遮 + 斷 + 射 + 擊 · già + đoạn + xạ + kích nghĩa thành phần: già + đoạn + xạ + kích Nghĩa EngCihui 遮斷射擊 hēduàn shèjī n. <mil.> interdiction fire