遮蓋力計 già cái lực kế Hán Việt: già cái lực kế Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 蓋 (cái) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtgià cái lực kếCấu tạo遮 + 蓋 + 力 + 計 · già + cái + lực + kế nghĩa thành phần: già + cái + lực + kế