遮羞掩面 già tu yểm diện Hán Việt: già tu yểm diện Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 羞 (tu) + 掩 (yểm) + 面 (diện)Hán Việtgià tu yểm diệnCấu tạo遮 + 羞 + 掩 + 面 · già + tu + yểm + diện nghĩa thành phần: già + tu + yểm + diện Nghĩa EngCihui 遮羞掩面 hēxiūyǎnmiàn f.e. hide one's shame by covering one's face