遮蔽作用 zhē bì zuò yòng · già tế tác dụng Hán Việt: già tế tác dụng · Pinyin: zhē bì zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 蔽 (tế) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinzhē bì zuò yòngHán Việtgià tế tác dụngCấu tạo遮 + 蔽 + 作 + 用 · già + tế + tác + dụng nghĩa thành phần: già + tế + tác + dụng