遮蔽露頭 già tế lộ đầu Hán Việt: già tế lộ đầu Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 蔽 (tế) + 露 (lộ) + 頭 (đầu)Hán Việtgià tế lộ đầuCấu tạo遮 + 蔽 + 露 + 頭 · già + tế + lộ + đầu nghĩa thành phần: già + tế + lộ + đầu