遮迦越罗 già già việt la Hán Việt: già già việt la Tổng quan già ca việt la (雜名)譯曰轉輪聖王。見斫迦羅伐底條。☸ Cấu tạo: 遮 (già) + 迦 (già) + 越 (việt) + 罗 (la)Hán Việtgià già việt laCấu tạo遮 + 迦 + 越 + 罗 · già + già + việt + la nghĩa thành phần: già + già + việt + la Nghĩa ViệtCihui già ca việt la (雜名)譯曰轉輪聖王。見斫迦羅伐底條。☸