遮頭安腳 zhē tóu ān jiǎo · già đầu an cước Hán Việt: già đầu an cước · Pinyin: zhē tóu ān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 頭 (đầu) + 安 (an) + 腳 (cước)Pinyinzhē tóu ān jiǎoHán Việtgià đầu an cướcCấu tạo遮 + 頭 + 安 + 腳 · già + đầu + an + cước nghĩa thành phần: già + đầu + an + cước