遮頭蓋面

già đầu cái diện

Hán Việt: già đầu cái diện

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (đầu) + (cái) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遮頭蓋面 hētóugàimiàn f.e. 1. cover one's head and face 2. act stealthily