遮顏蛾科 già nhan nga khoa Hán Việt: già nhan nga khoa Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 顏 (nhan) + 蛾 (nga) + 科 (khoa)Hán Việtgià nhan nga khoaCấu tạo遮 + 顏 + 蛾 + 科 · già + nhan + nga + khoa nghĩa thành phần: già + nhan + nga + khoa