遲日曠久

chí rì kuàng jiǔ trì nhật khoáng cửu

Hán Việt: trì nhật khoáng cửu · Pinyin: chí rì kuàng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nhật) + (khoáng) + (cửu)