遲暮之年 chí mù zhī nián · trì mộ chi niên Hán Việt: trì mộ chi niên · Pinyin: chí mù zhī nián Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 暮 (mộ) + 之 (chi) + 年 (niên)Pinyinchí mù zhī niánHán Việttrì mộ chi niênCấu tạo遲 + 暮 + 之 + 年 · trì + mộ + chi + niên nghĩa thành phần: trì + mộ + chi + niên