遲滯現象

chí zhì xiàn xiàng trì trệ hiện tượng

Hán Việt: trì trệ hiện tượng · Pinyin: chí zhì xiàn xiàng

Tổng quan

hiện tượng trễ

Cấu tạo: (trì) + (trệ) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng trễ

Eng

  • CC-CEDICT hysteresis
  • Cihui hysteresis