遲疑顧望 chí yí gù wàng · trì nghi cố vọng Hán Việt: trì nghi cố vọng · Pinyin: chí yí gù wàng Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 疑 (nghi) + 顧 (cố) + 望 (vọng)Pinyinchí yí gù wàngHán Việttrì nghi cố vọngCấu tạo遲 + 疑 + 顧 + 望 · trì + nghi + cố + vọng nghĩa thành phần: trì + nghi + cố + vọng