遲緩同位語

trì hoãn đồng vị ngữ

Hán Việt: trì hoãn đồng vị ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (hoãn) + (đồng) + (vị) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遲緩同位語 híhuǎn tóngwèiyǔ n. <lg.> loose appositive