遲點或早點 trì điểm hoặc tảo điểm Hán Việt: trì điểm hoặc tảo điểm Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 點 (điểm) + 或 (hoặc) + 早 (tảo) + 點 (điểm)Hán Việttrì điểm hoặc tảo điểmCấu tạo遲 + 點 + 或 + 早 + 點 · trì + điểm + hoặc + tảo + điểm nghĩa thành phần: trì + điểm + hoặc + tảo + điểm