遵義地區 zūn yì dì qū · tuân nghĩa địa khu Hán Việt: tuân nghĩa địa khu · Pinyin: zūn yì dì qū Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 義 (nghĩa) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinzūn yì dì qūHán Việttuân nghĩa địa khuCấu tạo遵 + 義 + 地 + 區 · tuân + nghĩa + địa + khu nghĩa thành phần: tuân + nghĩa + địa + khu