遵養待時

zūn yǎng dài shí tuân dưỡng đãi thì

Hán Việt: tuân dưỡng đãi thì · Pinyin: zūn yǎng dài shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (dưỡng) + (đãi) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指顺应时势积蓄力量以待时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"遵养时晦"。