遵厭兆祥 zūn yàn zhào xiáng · tuân yếm triệu tường Hán Việt: tuân yếm triệu tường · Pinyin: zūn yàn zhào xiáng Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 厭 (yếm) + 兆 (triệu) + 祥 (tường)Pinyinzūn yàn zhào xiángHán Việttuân yếm triệu tườngCấu tạo遵 + 厭 + 兆 + 祥 · tuân + yếm + triệu + tường nghĩa thành phần: tuân + yếm + triệu + tường