遵守戒律 tuân thủ giới luật Hán Việt: tuân thủ giới luật Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 守 (thủ) + 戒 (giới) + 律 (luật)Hán Việttuân thủ giới luậtCấu tạo遵 + 守 + 戒 + 律 · tuân + thủ + giới + luật nghĩa thành phần: tuân + thủ + giới + luật Nghĩa EngCihui 遵守戒律 ūnshǒu jièlǜ v.o. <Budd.> observe the precepts of Buddhist discipline