遵常守故

zūn cháng shǒu gù tuân thường thủ cố

Hán Việt: tuân thường thủ cố · Pinyin: zūn cháng shǒu gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (thường) + (thủ) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵常:遵循常规;守故:坚持陈旧的作风。指因袭保守,不求建树。