遵循步驟 tuân tuần bộ sậu Hán Việt: tuân tuần bộ sậu Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 循 (tuần) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Hán Việttuân tuần bộ sậuCấu tạo遵 + 循 + 步 + 驟 · tuân + tuần + bộ + sậu nghĩa thành phần: tuân + tuần + bộ + sậu