遵本舍末 tuân bổn xá mạt Hán Việt: tuân bổn xá mạt Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 本 (bổn) + 舍 (xá) + 末 (mạt)Hán Việttuân bổn xá mạtCấu tạo遵 + 本 + 舍 + 末 · tuân + bổn + xá + mạt nghĩa thành phần: tuân + bổn + xá + mạt