遵紀守法 tuân kỉ thủ pháp Hán Việt: tuân kỉ thủ pháp Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 紀 (kỉ) + 守 (thủ) + 法 (pháp)Hán Việttuân kỉ thủ phápCấu tạo遵 + 紀 + 守 + 法 · tuân + kỉ + thủ + pháp nghĩa thành phần: tuân + kỉ + thủ + pháp Nghĩa EngCihui 遵紀守法 ūnjìshǒufǎ f.e. observe discipline and law