遵而勿失 zūn ér wù shī · tuân nhi vật thất Hán Việt: tuân nhi vật thất · Pinyin: zūn ér wù shī Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 而 (nhi) + 勿 (vật) + 失 (thất)Pinyinzūn ér wù shīHán Việttuân nhi vật thấtCấu tạo遵 + 而 + 勿 + 失 · tuân + nhi + vật + thất nghĩa thành phần: tuân + nhi + vật + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵照先人的典章制度而不违失。