遵道秉義 zūn dào bǐng yì · tuân đạo bỉnh nghĩa Hán Việt: tuân đạo bỉnh nghĩa · Pinyin: zūn dào bǐng yì Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 道 (đạo) + 秉 (bỉnh) + 義 (nghĩa)Pinyinzūn dào bǐng yìHán Việttuân đạo bỉnh nghĩaCấu tạo遵 + 道 + 秉 + 義 · tuân + đạo + bỉnh + nghĩa nghĩa thành phần: tuân + đạo + bỉnh + nghĩa