遵養待時 zūn yǎng dài shí · tuân dưỡng đãi thì Hán Việt: tuân dưỡng đãi thì · Pinyin: zūn yǎng dài shí Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 養 (dưỡng) + 待 (đãi) + 時 (thì)Pinyinzūn yǎng dài shíHán Việttuân dưỡng đãi thìCấu tạo遵 + 養 + 待 + 時 · tuân + dưỡng + đãi + thì nghĩa thành phần: tuân + dưỡng + đãi + thì